有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
草刈り
草刈り
くさかり
kusakari
cắt cỏ
N1
名詞
Trọng âm
3
4
Kanji trong từ này
草
cỏ, cỏ dại, thảo, nháp
N3
刈
gặt, cắt, cắt tỉa
N1