有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
粗探し
粗探し
あらさがし
arasagashi
挑剔, tìm sai sót
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
粗
thô, sơ sài, kém tinh tế
N1