有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
新奇
新奇
しんき
shinki
tính mới lạ, cái gì đó mới
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
新
mới
N3
奇
lạ, kỳ lạ, sự tò mò
N1