有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
酸性雨
酸性雨
さんせいう
sanseiu
mưa axit
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
酸
axit, đắng, chua, chua chát
N1
性
giới tính, tính chất, bản tính
N3
雨
mưa
N3