有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
吸血鬼
吸血鬼
きゅうけつき
kyuuketsuki
ma cà rồng
N1
名詞
Trọng âm
4
3
Kanji trong từ này
血
máu
N2
鬼
ma, quỷ, xui xẻo
N1