有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
稲光
稲光
いなびかり
inabikari
nháy chớp
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
稲
cây lúa, lúa
N1
光
tia sáng, ánh sáng
N3
Ví dụ
稲妻(いなずま)
閃電