有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
当局
当局
とうきょく
toukyoku
chính quyền
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
当
trúng, đúng, thích hợp, chính người
N3
局
cục, sở, văn phòng, kết luận
N3