有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
紛れる
紛れる
まぎれる
magireru
nhầm lẫn, trộn lẫn, xua tan
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
紛
rối loạn, lẫn lộn, đi lạc
N1
Ví dụ
仕事をしていると、不安が紛れる
通過工作來排解不安