有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
鶴
鶴
つる
tsuru
con hạc
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
鶴
sếu, cò
N1