有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
甘んじる
甘んじる
あまんじる
amanjiru
chấp nhận, thỏa mãn
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
甘
ngọt, dỗ dành, nuông chiều, hài lòng
N2
Ví dụ
現状に甘んじる
滿足於現狀