有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
裂ける
裂ける
さける
sakeru
tách rời, nứt
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
裂
xé, rách, nứt, tách
N1
Ví dụ
落雷(らくらい)で木が2つに裂けた
打雷把樹劈成了兩半