有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
愚か
愚か
おろか
oroka
ngu ngốc, khờ dại
N1
形容詞
ナ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
愚
ngu dốt, ngu ngốc, khờ dạo
N1
Ví dụ
愚かなことをしでかす
做出愚蠢的事情