有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
留める①
留める①
とどめる
todomeru
giữ lại, lưu giữ, kìm hãm
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
留
giữ lại, dừng lại
N3
Ví dụ
被害を最小限に留める①
將受災損失降到最低