いかく ikaku
đe dọa, sự đe dọa
đe dọa, uy phong, quân uy, nguy hiểm
N1
đe dọa, uy nghiêm, hăm dọa
犬が牙(きば)を向いて人を威嚇する
狗齜牙咧嘴地嚇唬人