有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
麗しい
麗しい
うるわしい
uruwashii
xinh đẹp, duyên dáng, thanh lịch
N1
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
麗
xinh đẹp, thanh lịch
N1
Ví dụ
ご機嫌(きげん)麗しい
(對方)心情不錯