有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
奪い取る
奪い取る
うばいとる
ubaitoru
cưỡng chiếm, bắt lấy
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
2
Kanji trong từ này
奪
cướp, lấy mạnh, giật, loot
N1
取
lấy, chọn, nhặt
N3