棚卸し

たなおろし tanaoroshi

kiểm kê, tính toán hàng;挑 lỗi

N1Danh từ

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng3

Ví dụ

週に一回棚卸しする

kiểm kê hàng hóa một lần một tuần