有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
紛らわしい
紛らわしい
まぎらわしい
magirawashii
nhầm lẫn, dễ hiểu nhầm
N1
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
紛
rối loạn, lẫn lộn, đi lạc
N1
Ví dụ
紛らわしい偽物
難分辨真假的贗品