有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
郷土
郷土
きょうど
kyoudo
quê hương, quê quán
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
郷
quê hương, làng quê, nơi sinh
N1
土
đất, đất liền
N5
Ví dụ
郷土料理
具有地方特色的菜