有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
活かす
活かす
いかす
ikasu
khai thác hiệu quả
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
活
sống động, sống, hoạt động
N3
Ví dụ
これまでの経験を仕事に活かす
把以往的經驗發揮到工作當中去