有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
稲刈り
稲刈り
いねかり
inekari
thu hoạch lúa
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
稲
cây lúa, lúa
N1
刈
gặt, cắt, cắt tỉa
N1