有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
費やす
費やす
ついやす
tsuiyasu
chi tiêu, chi phí
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
費
chi phí, tiêu xài
N3
Ví dụ
時間を費やす
耗費時間