有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
招き
招き
まねき
maneki
lời mời, cái giơ tay
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
招
gọi, mời, chiêu dụ
N3