有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
山崩れ
山崩れ
やまくずれ
yamakuzure
lở đất
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
山
núi
N5
崩
sụp đổ, chết, phá hủy, san bằng
N1