巧み

たくみ takumi

kỹ năng, thông minh

N1Tính từTính từ đuôi なTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng1

Ví dụ

巧みにその場を取り繕(つくろ)う

khéo léo xoa dịu tình huống