有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
懐く
懐く
なつく
natsuku
chí tình, thân thiết
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
懐
tình cảm, lòng, nhớ, mang
N1
Ví dụ
犬が飼い主に懐かない
狗不親近主人