有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
憎まれっ子
憎まれっ子
にくまれっこ
nikumarekko
người không dễ chịu
N1
名詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
憎
ghét, coi thường
N2
子
con, con chuột, dấu chi chi thứ nhất
N5