有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
慈しむ
慈しむ
いつくしむ
itsukushimu
yêu thương, quý mến
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
慈
thương, từ bi, nhân từ
N1