依存

いそん ison

sự phụ thuộc, dựa dẫm

N1名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Các hình thức đọc

いそんいぞん

Kanji trong từ này

Ví dụ

観光資源に依存する

依靠旅遊資源