有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
戦ぐ
戦ぐ
そよぐ
soyogu
gió nhẹ thổi
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
戦
chiến, chiến đấu, trận
N3