粘る

ねばる nebaru

dính, bám lấy, kéo dài

N1動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

粘って粘ってやっと安くしてもらった

不斷交涉,終於讓對方降價