有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
億劫
億劫
おっくう
okkuu
không sẵn lòng, miễn cưỡng
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
億
trăm triệu, 10**8
N2
Ví dụ
出かけるのが億劫で、一日中家でごろごろした
因爲懶得出去,一整天都在家待着