有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
挑戦
挑戦
ちょうせん
chousen
thách đố
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
挑
thách, tranh, qua tính
N1
戦
chiến, chiến đấu, trận
N3
Ví dụ
世界記録に挑戦する
挑戰世界紀錄