有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
沼
沼
ぬま
numa
đất ngập nước, đầm lầy
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
沼
đầm lầy, hồ, bùn lầy, ao
N1