有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
あざ笑う
あざ笑う
あざわらう
azawarau
chế nhạo, mỉa mai
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
笑
cười
N3
Ví dụ
人の失敗(しっぱい)をあざ笑う
嘲笑別人的失敗