有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
絡む
絡む
からむ
karamu
liên quan, cản, vướng
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
絡
buộc, quấn, mắc kẹt
N2
Ví dụ
感情が絡むと、事がややこしくなる
牽涉到感情,事情會變得複雜