有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
九州
九州
きゅうしゅう
kyuushuu
Kyushu
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
九
chín
N5
州
tiểu bang, tỉnh
N2