有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
挑む
挑む
いどむ
idomu
khprovocate, thách thức
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
挑
thách, tranh, qua tính
N1
Ví dụ
新記録に挑む
挑戰新的紀錄