有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
悔いる
悔いる
くいる
kuiru
hối tiếc, ân hận
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
悔
hối hận, ăn năn
N1
Ví dụ
前非(ぜんぴ)を悔いる
悔改前非
悔やむ(くやむ)
後悔,懊惱