有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
婚姻届
婚姻届
こんいんとどけ
konintodoke
đăng ký kết hôn
N1
名詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
姻
hôn nhân, cưới
N1
届
gửi tới, đến, báo cáo
N2