有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
熟す
熟す
こなす
konasu
hoàn thành, xử lý khéo léo
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
熟
chín, trưởng thành, thạo
N1
Ví dụ
パソコンを上手に熟す
熟練地使用電腦