有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
久しい
久しい
ひさしい
hisashii
xưa lâu, đã lâu lắm
N1
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
久
lâu dài, câu chuyện cũ
N2
Ví dụ
久しく会っていない
好久沒見