有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
尽くす
尽くす
つくす
tsukusu
phát huy, cố gắng
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
尽
cạn kiệt, dùng hết, phục vụ
N1
Ví dụ
社会に尽くす
報效社會
手を尽くす
想方設法