成熟

せいじゅく seijuku

trưởng thành, chín muồi

N2Danh từ

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

条件がまだ成熟していない

Điều kiện chưa chín muồi

未熟(みじゅく)

Chưa trưởng thành