有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
怪しむ
怪しむ
あやしむ
ayashimu
nghi ngờ, thấy lạ
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
怪
nghi ngờ, bí ẩn, quái vật
N1
Ví dụ
そんな格好で銀行に行くと怪しまれるよ
穿成那樣去銀行,會被懷疑的