沸く

わく waku

sôi, phát triển cảm xúc

N2動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

熱戦(ねっせん)で観衆が沸く

因比賽激烈,觀衆熱情高漲