有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
昨~
昨~
さく~
saku
trước đó, lần trước
N2
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
昨
hôm qua, ngày hôm qua
N3
Ví dụ
昨年度
上個年度