有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
敗れる
敗れる
やぶれる
yabureru
thua, bị đánh bại
N2
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
敗
thất bại, thua cuộc
N3
Ví dụ
決勝戦で敗れる
在決賽中被打敗