有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
懐こい
懐こい
なつこい
natsukoi
thân thiện, affectionate
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
懐
tình cảm, lòng, nhớ, mang
N1