有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
為す
為す
なす
nasu
làm, tạo
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
為
làm, thay đổi, tạo, lợi ích, vì chăm sóc
N1
Ví dụ
善を為す
行善
為せば成る
有志者事竟成